クローズアップ
từ thông dụng
kurōzuappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クローズアップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ close-up
- Danh từ bringing attention to; bringing to the fore; putting under close scrutiny; highlighting
Cách viết khác: クローズ・アップ