TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケンタ

tên riêng
kenta giọng máy của trình duyệt

ケンタ nghĩa là Gà Rán Kentucky.

Nghĩa của ケンタ

Danh từ riêng

  1. khẩu ngữ Gà Rán Kentucky.

Từ ghép có ケンタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kentucky Fried Chicken; KFC (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ケンタ nghĩa là gì?

ケンタ (danh từ riêng) nghĩa là Gà Rán Kentucky.

ケンタ đọc là gì?

ケンタ đọc là ケンタ (romaji: kenta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.