クロール
từ thông dụng
kurōru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クロール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crawl (swimming); front crawl; forward crawl
- Danh từ (web) crawling
Từ ghép có クロール
- スクロール — Cuộn, cuốn.