TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グリーンランド

từ thông dụngtên riêng
gurīnrando giọng máy của trình duyệt

グリーンランド nghĩa là Grơn-len.

Nghĩa của グリーンランド

Danh từ riêng

  1. Grơn-len.

Cách viết khác: 臥児狼徳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greenland

Câu hỏi thường gặp

グリーンランド nghĩa là gì?

グリーンランド (danh từ riêng) nghĩa là Grơn-len.

グリーンランド đọc là gì?

グリーンランド đọc là グリーンランド (romaji: gurīnrando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.