TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケージ

từ thông dụng
kēji giọng máy của trình duyệt

ケージ nghĩa là lồng, chuồng.

Nghĩa của ケージ

Danh từ

  1. Lồng, chuồng.

Từ ghép có ケージ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cage

Câu hỏi thường gặp

ケージ nghĩa là gì?

ケージ (danh từ) nghĩa là lồng, chuồng.

ケージ đọc là gì?

ケージ đọc là ケージ (romaji: kēji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.