ゲノム
từ thông dụng
genomu
giọng máy của trình duyệt
ゲノム nghĩa là bộ gen.
Nghĩa của ゲノム
Danh từ
- Bộ gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genome
Câu hỏi thường gặp
ゲノム nghĩa là gì?
ゲノム (danh từ) nghĩa là bộ gen.
ゲノム đọc là gì?
ゲノム đọc là ゲノム (romaji: genomu).