TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コアラ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koara giọng máy của trình duyệt

コアラ nghĩa là koala, gấu túi.

Nghĩa của コアラ

Danh từ

  1. Koala, gấu túi.

Câu ví dụ với コアラ

  • コアラを見たことはありますか。 Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ koala

Câu hỏi thường gặp

コアラ nghĩa là gì?

コアラ (danh từ) nghĩa là koala, gấu túi.

コアラ đọc là gì?

コアラ đọc là コアラ (romaji: koara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.