グレナダ
tên riêng
gurenada
giọng máy của trình duyệt
グレナダ nghĩa là Grê-na-đa.
Nghĩa của グレナダ
Danh từ riêng
- Grê-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Grenada
Câu hỏi thường gặp
グレナダ nghĩa là gì?
グレナダ (danh từ riêng) nghĩa là Grê-na-đa.
グレナダ đọc là gì?
グレナダ đọc là グレナダ (romaji: gurenada).