TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グレナダ

tên riêng
gurenada giọng máy của trình duyệt

グレナダ nghĩa là Grê-na-đa.

Nghĩa của グレナダ

Danh từ riêng

  1. Grê-na-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Grenada

Câu hỏi thường gặp

グレナダ nghĩa là gì?

グレナダ (danh từ riêng) nghĩa là Grê-na-đa.

グレナダ đọc là gì?

グレナダ đọc là グレナダ (romaji: gurenada).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.