グー
từ thông dụng
gū
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của グー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock (in rock-paper-scissors); stone; fist
- Phó từ ungh; gulp (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ rumbling (of an empty stomach); growling; gurgling (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぐー, ぐう