Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 39
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 39/42
- キリスト教徒キリストきょうと
- キリルchữ kirin
- キリル文字キリルもじ
- キリン
- キル
- キルギスCư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan
- キルギス共和国キルギスきょうわこくcộng hoà Kyrgyzstan
- キルギスタンCư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan
- キルビメーター
- キロkilôgam
- キログラムkilôgam
- キロメートルcây số, kilômet
- キロワット
- キングvua
- キー
- キーウCơ Phụ
- キーステーション
- キーチェーンmóc khoá
- キーパーthủ thành, thủ môn
- キープ
- キーホルダーmóc khoá
- キーボードbàn phím
- キーポイント
- キーマン
- キーリング
- キール
- キーワード
- ギアbánh răng
- ギアボックスhộp số
- ギアラ
- ギガ
- ギガバイトGigabyte
- ギクリ
- ギグbiểu diễn, nhạc sống
- ギザギザ
- ギタリストNgười chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta
- ギターđàn ghi ta
- ギニアGhi-nê
- ギニアビサウGhi-nê Bít-xao
- ギニアビサウ共和国ギニアビサウきょうわこくCộng hoà Guinea-Bissau
- ギニーピッグchuột lang, bọ
- ギフトquà tặng, quà biếu
- ギフトカードthẻ quà tặng
- ギブアップ
- ギプス
- ギャグ
- ギャグマン
- ギャップ
- ギャラ
- ギャラリー
- ギャル
- ギャルソン
- ギャロッピングインフレ
- ギャングbăng đảng, xã hội đen
- ギャンブラーcon bạc
- ギャンブル
- ギヤマンkim cương
- 餃子ギョーザ
- ギラギラ
- ギリシャHy Lạp
- ギリシャ共和国ギリシャきょうわこくcộng hòa Hy Lạp
- ギリシャ語ギリシャごtiếng Hy Lạp
- ギリシャ人ギリシャじんngười Hy Lạp
- ギリシャ正教会ギリシャせいきょうかいChính thống giáo Hy Lạp
- ギルドphường hội
- ギロチンmáy chém
- ギーbơ sữa trâu lỏng
- クアラルンプールCát Long Pha
- クィディッチQuít-đit
- クイズđố vui
- クイズ番組クイズばんぐみ
- クイック
- クインテットngũ tấu
- クイーンhoàng hậu, vợ vua, nữ hoàng
- クイーンズイングリッシュ
- クウェートCô-oét
- クエーサーchuẩn tinh
- クォークquắc
- クォーター
- クォーツthạch anh
- クオリティ
- クオート
- ククリKukri
- クコの実クコのみ
- クジラcá voi, cá ông
- クッキング
- クッキーbánh quy, bích quy
- クック諸島クックしょとうquần đảo Cook
- クッションđệm
- クミスrượu sữa ngựa
- クミンthì là ai cập
- クメール語クメールごtiếng khmer
- クメールルージュKhơ-me Đỏ
- クライアントkhách hàng, khách, máy khách
- クライシスkhủng hoảng
- クライマックス
- クライミング
- クライムストーリー
- クラウドコンピューティングđiện toán đám mây
- クラウドファンディングgây quỹ quần chúng
- クラウンmũ miện
- クラクションrâu, sừng, còi
- クラクラ
- クラゲsứa
- クラシカル
- クラシックnhạc cổ điển, kinh điển
- クラシック音楽クラシックおんがくnhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển
- クラスhạng, lớp
- クラスター爆弾クラスターばくだんbom chùm
- クラストvỏ
- クラスプsiết chặt
- クラスメイトbạn cùng lớp
- クラッカー
- クラック
- クラッシュ
- クラッシュドアイス
- クラッチli hợp
- クラナカンCranachan: Một món tráng miệng truyền thống của Scotland
- クラフト
- クラブ
- クラブ
- クラブ活動クラブかつどう
- クラブサンđàn clavico
- クラリネット(kèn) cla-ri-nét
- クランthị tộc
- クランク
- クランクイン
- クラーク
- クリエイターngười sáng tạo
- クリエイティブ
- クリオール
- クリケットbóng gậy
- クリシェsáo ngữ
- クリスタルpha lê
- クリスタルガラス
- クリスチャン
- クリスチャンネームtên thánh
- クリスマスgiáng sinh
- クリスマスイブĐêm nô-en
- クリスマスカードThiếp mừng nô-en, thiếp nô-en
- クリスマスツリーCây nô-en
- クリスマスプレゼントQuà nô-en
- クリック
- クリップ
- クリップボードbảng tạm
- クリティカルシンキングtư duy phản biện
- クリトリスâm vật, âm hạch
- クリニックphòng khám bệnh, phòng khám
- クリプトンkripton
- クリミアCrưm
- クリンチ
- クリーク
- クリーチャーsinh vật, tạo vật
- クリーナー
- クリーニングgiặt ủi, giặt khô
- クリームkem, cơ rem
- クリーム色クリームいろmàu kem
- クリームチーズpho mát kem
- クリーン
- クリーンアップトリオ
- クリーンヒット
- クルス
- クルゼイロ
- クルドKurd
- クルド語クルドごtiếng kurd
- クルフィKulfi
- クルー
- クルーザーtàu tuần dương, tuần dương hạm
- クルージング
- クルーズ
- クルーズ客船クルーズきゃくせんtàu du lịch
- クルーズ船クルーズせんtàu du lịch
- クレアチニンクリアランス
- クレイジー
- クレオソート
- クレオパトラの鼻クレオパトラのはな
- クレジット
- クレジットカードthẻ tín dụng
- クレソンcải xoong
- クレディビリティーギャップ
- クレプトクラシーchế độ đạo tặc
- クレムリンđiện kremli, điện cẩm linh
- クレヨン
- クレンザー
- クレンジングクリーム
- クレー
- クレーコート
- クレーターhố va chạm, miệng núi lửa
- クレープ
- クレーム
- クレームブリュレkem cháy
- クレーンcần cẩu
- クレーンゲーム
- クロアチアCrô-a-ti-a
- クロアチア共和国クロアチアきょうわこくcộng hòa Croatia
- クロアチア語クロアチアごTiếng cro-xi-an
- クロアチア人クロアチアじんNgười crô-a-ti-a
- クロス
- クロス
- クロスカントリー