TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゲームオーバー

gēmuōbā giọng máy của trình duyệt

ゲームオーバー nghĩa là qua đi.

Nghĩa của ゲームオーバー

Cụm từ

  1. Qua đi.

Cách viết khác: ゲーム・オーバー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ game over

Câu hỏi thường gặp

ゲームオーバー nghĩa là gì?

ゲームオーバー (cụm từ) nghĩa là qua đi.

ゲームオーバー đọc là gì?

ゲームオーバー đọc là ゲームオーバー (romaji: gēmuōbā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.