ゲームオーバー
gēmuōbā
giọng máy của trình duyệt
ゲームオーバー nghĩa là qua đi.
Nghĩa của ゲームオーバー
Cụm từ
- Qua đi.
Cách viết khác: ゲーム・オーバー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ game over
Câu hỏi thường gặp
ゲームオーバー nghĩa là gì?
ゲームオーバー (cụm từ) nghĩa là qua đi.
ゲームオーバー đọc là gì?
ゲームオーバー đọc là ゲームオーバー (romaji: gēmuōbā).