TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クロロフィル

kurorofiru giọng máy của trình duyệt

クロロフィル nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.

Nghĩa của クロロフィル

Danh từ

  1. Chất diệp lục, diệp lục tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chlorophyll

Câu hỏi thường gặp

クロロフィル nghĩa là gì?

クロロフィル (danh từ) nghĩa là chất diệp lục, diệp lục tố.

クロロフィル đọc là gì?

クロロフィル đọc là クロロフィル (romaji: kurorofiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.