クール
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kūru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na cool (temperature, color, etc.)
- Tính từ đuôi na cool (i.e. calm and collected); cool-headed; cold-hearted
- Tính từ đuôi na cool (i.e. fashionable or stylish)
Từ ghép có クール
- コンクール — Cuộc thi.
- スクール — Trường học.
- ボーディングスクール — Trường nội trú.