TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケベック

từ thông dụngtên riêng
kebekku giọng máy của trình duyệt

ケベック nghĩa là Quê-béc, Kê-béc.

Nghĩa của ケベック

Danh từ riêng

  1. Quê-béc, Kê-béc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Quebec (Canada)

Câu hỏi thường gặp

ケベック nghĩa là gì?

ケベック (danh từ riêng) nghĩa là Quê-béc, Kê-béc.

ケベック đọc là gì?

ケベック đọc là ケベック (romaji: kebekku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.