ケニア
tên riêng
kenia
giọng máy của trình duyệt
ケニア nghĩa là Kê-ni-a.
Nghĩa của ケニア
Danh từ riêng
- Kê-ni-a.
Cách viết khác: ケニヤ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Kenya
Câu hỏi thường gặp
ケニア nghĩa là gì?
ケニア (danh từ riêng) nghĩa là Kê-ni-a.
ケニア đọc là gì?
ケニア đọc là ケニア (romaji: kenia).