TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケニア

tên riêng
kenia giọng máy của trình duyệt

ケニア nghĩa là Kê-ni-a.

Nghĩa của ケニア

Danh từ riêng

  1. Kê-ni-a.

Cách viết khác: ケニヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kenya

Câu hỏi thường gặp

ケニア nghĩa là gì?

ケニア (danh từ riêng) nghĩa là Kê-ni-a.

ケニア đọc là gì?

ケニア đọc là ケニア (romaji: kenia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.