TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケルン

từ thông dụngtên riêng
kerun giọng máy của trình duyệt

ケルン nghĩa là Cô-lô-nhơ.

Nghĩa của ケルン

Danh từ riêng

  1. Cô-lô-nhơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cologne (Germany)

Câu hỏi thường gặp

ケルン nghĩa là gì?

ケルン (danh từ riêng) nghĩa là Cô-lô-nhơ.

ケルン đọc là gì?

ケルン đọc là ケルン (romaji: kerun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.