ケチ
ケチ nghĩa là thần giữ của, keo kiệt.
Nghĩa của ケチ
Danh từ
- Thần giữ của, keo kiệt.
Cách viết khác: 吝嗇, けち
Câu ví dụ với ケチ
- 僕がけちだといったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82404
- 私がけちだと言ったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stinginess; miserliness; penny-pinching; miser; pinchpenny
- Tính từ đuôi na shabby; cheap; mangy; poor; paltry
- Danh từ petty; narrow-minded; mean-spirited; small-minded
- Danh từ bad luck; ill omen; misfortune; jinx
Câu hỏi thường gặp
ケチ nghĩa là gì?
ケチ (danh từ) nghĩa là thần giữ của, keo kiệt.
ケチ đọc là gì?
ケチ đọc là ケチ (romaji: kechi).