TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラフィカルユーザインタフェース

gurafikaruyūzaintafēsu giọng máy của trình duyệt

グラフィカルユーザインタフェース nghĩa là Giao diện đồ hoạ người dùng.

Nghĩa của グラフィカルユーザインタフェース

Danh từ

  1. Giao diện đồ hoạ người dùng.

Cách viết khác: グラフィカルユーザーインターフェース, グラフィカルユーザーインターフェイス, グラフィカル・ユーザ・インタフェース, グラフィカル・ユーザー・インターフェース, グラフィカル・ユーザー・インターフェイス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphical user interface; GUI

Câu hỏi thường gặp

グラフィカルユーザインタフェース nghĩa là gì?

グラフィカルユーザインタフェース (danh từ) nghĩa là Giao diện đồ hoạ người dùng.

グラフィカルユーザインタフェース đọc là gì?

グラフィカルユーザインタフェース đọc là グラフィカルユーザインタフェース (romaji: gurafikaruyūzaintafēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.