ケラケラ笑う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ケラケラ笑う nghĩa là cười khúc khích.
Nghĩa của ケラケラ笑う
Động từ
- Cười khúc khích.
Cách viết khác: けらけら笑う, けらけらわらう
Cách chia của ケラケラ笑う
| Thể lịch sự (ます) | ケラケラ笑います |
| Thể て | ケラケラ笑って |
| Quá khứ (た) | ケラケラ笑った |
| Phủ định (ない) | ケラケラ笑わない |
| Khả năng | ケラケラ笑える |
| Ý chí (よう) | ケラケラ笑おう |
| Điều kiện (ば) | ケラケラ笑えば |
| Bị động | ケラケラ笑われる |
| Sai khiến | ケラケラ笑わせる |
| Mệnh lệnh | ケラケラ笑え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cackle
Câu hỏi thường gặp
ケラケラ笑う nghĩa là gì?
ケラケラ笑う (động từ) nghĩa là cười khúc khích.
ケラケラ笑う đọc là gì?
ケラケラ笑う đọc là ケラケラわらう (romaji: kerakerawarau).