TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケチくさい

kechikusai giọng máy của trình duyệt

ケチくさい nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn.

Nghĩa của ケチくさい

Tính từ đuôi i

  1. Keo kiệt, bủn xỉn.

Cách viết khác: ケチ臭い, けち臭い, 吝嗇臭い, けちくさい

Cách chia của ケチくさい

Phủ địnhケチくさくない
Quá khứケチくさかった
Quá khứ phủ địnhケチくさくなかった
Thể てケチくさくて
Dạng phó từ (く)ケチくさく
Điều kiện (ば)ケチくさければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i stingy; mean; tight-fisted; cheap
  • Tính từ đuôi i narrow-minded; petty; mean
  • Tính từ đuôi i shabby; poor

Câu hỏi thường gặp

ケチくさい nghĩa là gì?

ケチくさい (tính từ đuôi i) nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn.

ケチくさい đọc là gì?

ケチくさい đọc là ケチくさい (romaji: kechikusai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.