クワス
kuwasu
giọng máy của trình duyệt
クワス nghĩa là nước cơvat.
Nghĩa của クワス
Danh từ
- Nước cơvat.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kvass; fermented beverage made from rye bread
Câu hỏi thường gặp
クワス nghĩa là gì?
クワス (danh từ) nghĩa là nước cơvat.
クワス đọc là gì?
クワス đọc là クワス (romaji: kuwasu).