TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グルタミン酸(さん)ナトリウム

グルタミンさんナトリウムgurutaminsannatoriumu giọng máy của trình duyệt

グルタミン酸ナトリウム nghĩa là bột ngọt, mì chính.

Nghĩa của グルタミン酸ナトリウム

Danh từ

  1. Bột ngọt, mì chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monosodium glutamate; MSG; sodium glutamate

Câu hỏi thường gặp

グルタミン酸ナトリウム nghĩa là gì?

グルタミン酸ナトリウム (danh từ) nghĩa là bột ngọt, mì chính.

グルタミン酸ナトリウム đọc là gì?

グルタミン酸ナトリウム đọc là グルタミンさんナトリウム (romaji: gurutaminsannatoriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.