TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケンタウロス

kentaurosu giọng máy của trình duyệt

ケンタウロス nghĩa là nhân mã.

Nghĩa của ケンタウロス

Danh từ

  1. Nhân mã.

Cách viết khác: ケンタウルス, ケンタウル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centaur

Câu hỏi thường gặp

ケンタウロス nghĩa là gì?

ケンタウロス (danh từ) nghĩa là nhân mã.

ケンタウロス đọc là gì?

ケンタウロス đọc là ケンタウロス (romaji: kentaurosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.