TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クーデター

từ thông dụng
kūdetā giọng máy của trình duyệt

クーデター nghĩa là đảo chính, chính biến.

Nghĩa của クーデター

Danh từ

  1. Đảo chính, chính biến.

Cách viết khác: クー・デター, クーデタ, クーデーター, クー・デタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coup d'état; coup

Câu hỏi thường gặp

クーデター nghĩa là gì?

クーデター (danh từ) nghĩa là đảo chính, chính biến.

クーデター đọc là gì?

クーデター đọc là クーデター (romaji: kūdetā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.