グラム
JLPT N5 từ thông dụng
guramu
giọng máy của trình duyệt
グラム nghĩa là gam.
Nghĩa của グラム
Danh từ
- Gam.
Cách viết khác: 瓦
Từ ghép có グラム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gram; gramme
Câu hỏi thường gặp
グラム nghĩa là gì?
グラム (danh từ) nghĩa là gam.
グラム đọc là gì?
グラム đọc là グラム (romaji: guramu).