TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラム

JLPT N5 từ thông dụng
guramu giọng máy của trình duyệt

グラム nghĩa là gam.

Nghĩa của グラム

Danh từ

  1. Gam.

Cách viết khác: 瓦

Từ ghép có グラム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gram; gramme

Câu hỏi thường gặp

グラム nghĩa là gì?

グラム (danh từ) nghĩa là gam.

グラム đọc là gì?

グラム đọc là グラム (romaji: guramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.