TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゲリラ

từ thông dụng
gerira giọng máy của trình duyệt

ゲリラ nghĩa là du kích.

Nghĩa của ゲリラ

Danh từ

  1. Du kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guerrilla; guerrilla warfare
  • Tính từ sudden

Câu hỏi thường gặp

ゲリラ nghĩa là gì?

ゲリラ (danh từ) nghĩa là du kích.

ゲリラ đọc là gì?

ゲリラ đọc là ゲリラ (romaji: gerira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.