TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クローン

từ thông dụng
kurōn giọng máy của trình duyệt

クローン nghĩa là bản sao.

Nghĩa của クローン

Danh từ

  1. Bản sao.

Cách viết khác: クロン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clone

Câu hỏi thường gặp

クローン nghĩa là gì?

クローン (danh từ) nghĩa là bản sao.

クローン đọc là gì?

クローン đọc là クローン (romaji: kurōn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.