クローン
từ thông dụng
kurōn
giọng máy của trình duyệt
クローン nghĩa là bản sao.
Nghĩa của クローン
Danh từ
- Bản sao.
Cách viết khác: クロン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clone
Câu hỏi thường gặp
クローン nghĩa là gì?
クローン (danh từ) nghĩa là bản sao.
クローン đọc là gì?
クローン đọc là クローン (romaji: kurōn).