TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グリーンカード

gurīnkādo giọng máy của trình duyệt

グリーンカード nghĩa là thẻ xanh.

Nghĩa của グリーンカード

Danh từ

  1. Thẻ xanh.

Cách viết khác: グリーン・カード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (US) green card; permanent resident card

Câu hỏi thường gặp

グリーンカード nghĩa là gì?

グリーンカード (danh từ) nghĩa là thẻ xanh.

グリーンカード đọc là gì?

グリーンカード đọc là グリーンカード (romaji: gurīnkādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.