TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケフィア

kefia giọng máy của trình duyệt

ケフィア nghĩa là rượu kêfia.

Nghĩa của ケフィア

Danh từ

  1. Rượu kêfia.

Cách viết khác: ケフィール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kefir (fermented milk drink)

Câu hỏi thường gặp

ケフィア nghĩa là gì?

ケフィア (danh từ) nghĩa là rượu kêfia.

ケフィア đọc là gì?

ケフィア đọc là ケフィア (romaji: kefia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.