グループ
グループ nghĩa là nhóm.
Nghĩa của グループ
Danh từ
- Nhóm.
Từ ghép có グループ
- ガールグループ — Nhóm nhạc nữ, ban nhạc nữ.
Câu ví dụ với グループ
- クラスが大きすぎるので二つのより小さなグループに分割した。 Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group (usu. of people)
Câu hỏi thường gặp
グループ nghĩa là gì?
グループ (danh từ) nghĩa là nhóm.
グループ đọc là gì?
グループ đọc là グループ (romaji: gurūpu).