TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グループ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gurūpu giọng máy của trình duyệt

グループ nghĩa là nhóm.

Nghĩa của グループ

Danh từ

  1. Nhóm.

Từ ghép có グループ

Câu ví dụ với グループ

  • クラスが大きすぎるので二つのより小さなグループに分割した。 Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group (usu. of people)

Câu hỏi thường gặp

グループ nghĩa là gì?

グループ (danh từ) nghĩa là nhóm.

グループ đọc là gì?

グループ đọc là グループ (romaji: gurūpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.