TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ココナッツ

kokonattsu giọng máy của trình duyệt

ココナッツ nghĩa là dừa, quả dừa.

Nghĩa của ココナッツ

Danh từ

  1. Dừa.
  2. (trái / quả) dừa, quả dừa.

Cách viết khác: ココナツ, ココナット

Câu ví dụ với ココナッツ

  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coconut

Câu hỏi thường gặp

ココナッツ nghĩa là gì?

ココナッツ (danh từ) nghĩa là dừa, quả dừa.

ココナッツ đọc là gì?

ココナッツ đọc là ココナッツ (romaji: kokonattsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.