ケロケロ
kerokero
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ケロケロ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ croaking (of a frog); ribbit ribbit (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a robotic-sounding auto-tune effect (of vocals) (khẩu ngữ, từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: けろけろ