TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グアテマラ

từ thông dụngtên riêng
guatemara giọng máy của trình duyệt

グアテマラ nghĩa là Goa-tê-ma-la.

Nghĩa của グアテマラ

Danh từ riêng

  1. Goa-tê-ma-la.

Cách viết khác: グァテマラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guatemala

Câu hỏi thường gặp

グアテマラ nghĩa là gì?

グアテマラ (danh từ riêng) nghĩa là Goa-tê-ma-la.

グアテマラ đọc là gì?

グアテマラ đọc là グアテマラ (romaji: guatemara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.