TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クンニ

kunni giọng máy của trình duyệt

クンニ nghĩa là vét máng, ăn lồn.

Nghĩa của クンニ

Danh từ

  1. viết tắt Vét máng, ăn lồn.

Từ liên quan với クンニ

Từ ghép có クンニ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cunnilingus (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

クンニ nghĩa là gì?

クンニ (danh từ) nghĩa là vét máng, ăn lồn.

クンニ đọc là gì?

クンニ đọc là クンニ (romaji: kunni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.