ケトン
keton
giọng máy của trình duyệt
ケトン nghĩa là xeton.
Nghĩa của ケトン
Danh từ
- Xeton, xê-tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ketone
Câu hỏi thường gặp
ケトン nghĩa là gì?
ケトン (danh từ) nghĩa là xeton.
ケトン đọc là gì?
ケトン đọc là ケトン (romaji: keton).