TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケトン

keton giọng máy của trình duyệt

ケトン nghĩa là xeton.

Nghĩa của ケトン

Danh từ

  1. Xeton, xê-tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ketone

Câu hỏi thường gặp

ケトン nghĩa là gì?

ケトン (danh từ) nghĩa là xeton.

ケトン đọc là gì?

ケトン đọc là ケトン (romaji: keton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.