TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケレス

tên riêng
keresu giọng máy của trình duyệt

ケレス nghĩa là sao cốc thần.

Nghĩa của ケレス

Danh từ riêng

  1. Sao cốc thần.

Cách viết khác: セレス, ケレース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ceres (goddess)
  • Danh từ Ceres (dwarf planet)

Câu hỏi thường gặp

ケレス nghĩa là gì?

ケレス (danh từ riêng) nghĩa là sao cốc thần.

ケレス đọc là gì?

ケレス đọc là ケレス (romaji: keresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.