ゲームセット
từ thông dụng
gēmusetto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ゲームセット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game, set and match; end of the game; end of the match
Cách viết khác: ゲーム・セット