グレコローマン
tên riêng
gurekorōman
giọng máy của trình duyệt
グレコローマン nghĩa là Hy-La.
Nghĩa của グレコローマン
Danh từ riêng
- Hy-La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Greco-Roman (style of wrestling)
Câu hỏi thường gặp
グレコローマン nghĩa là gì?
グレコローマン (danh từ riêng) nghĩa là Hy-La.
グレコローマン đọc là gì?
グレコローマン đọc là グレコローマン (romaji: gurekorōman).