TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グレコローマン

tên riêng
gurekorōman giọng máy của trình duyệt

グレコローマン nghĩa là Hy-La.

Nghĩa của グレコローマン

Danh từ riêng

  1. Hy-La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greco-Roman (style of wrestling)

Câu hỏi thường gặp

グレコローマン nghĩa là gì?

グレコローマン (danh từ riêng) nghĩa là Hy-La.

グレコローマン đọc là gì?

グレコローマン đọc là グレコローマン (romaji: gurekorōman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.