TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グレービー

gurēbī giọng máy của trình duyệt

グレービー nghĩa là nước thịt.

Nghĩa của グレービー

Danh từ

  1. Nước thịt.

Cách viết khác: グレイビー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravy

Câu hỏi thường gặp

グレービー nghĩa là gì?

グレービー (danh từ) nghĩa là nước thịt.

グレービー đọc là gì?

グレービー đọc là グレービー (romaji: gurēbī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.