TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グラフィック

từ thông dụng
gurafikku giọng máy của trình duyệt

グラフィック nghĩa là đồ họa.

Nghĩa của グラフィック

Danh từ

  1. Đồ họa.

Cách viết khác: グラフイック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphics; graphic
  • Danh từ graphic magazine; pictorial magazine

Câu hỏi thường gặp

グラフィック nghĩa là gì?

グラフィック (danh từ) nghĩa là đồ họa.

グラフィック đọc là gì?

グラフィック đọc là グラフィック (romaji: gurafikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.