グラマー
từ thông dụng
guramā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của グラマー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na voluptuous; full-breasted; buxom; busty
- Danh từ voluptuous woman; big-breasted woman; glamour girl; glamor girl
Từ ghép có グラマー
- プログラマー — Lập trình viên.