TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グランドマスター

gurandomasutā giọng máy của trình duyệt

グランドマスター nghĩa là đại kiện tướng.

Nghĩa của グランドマスター

Danh từ

  1. Đại kiện tướng.

Cách viết khác: グランド・マスター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Grand Master (of an order)
  • Danh từ grandmaster (of chess)

Câu hỏi thường gặp

グランドマスター nghĩa là gì?

グランドマスター (danh từ) nghĩa là đại kiện tướng.

グランドマスター đọc là gì?

グランドマスター đọc là グランドマスター (romaji: gurandomasutā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.