TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クーリー

kūrī giọng máy của trình duyệt

クーリー nghĩa là cu li, phu.

Nghĩa của クーリー

Danh từ

  1. Cu li, phu.

Cách viết khác: 苦力, クリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coolie

Câu hỏi thường gặp

クーリー nghĩa là gì?

クーリー (danh từ) nghĩa là cu li, phu.

クーリー đọc là gì?

クーリー đọc là クーリー (romaji: kūrī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.