グレー
JLPT N1 từ thông dụng
gurē
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của グレー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grey; gray
Cách viết khác: グレイ
Từ ghép có グレー
- グレープフルーツ — Bưởi chùm, bưởi đắng.
- グレービー — Nước thịt.
- グレートブリテン — Đại Anh, nước anh.
- グレープ — (trái, quả) nho.
- グレートブリテンおよび北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ái Nhĩ Lan.
- グレートブリテン及び北アイルランド連合王国 — Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.