TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゲシュタポ

từ thông dụngtên riêng
geshutapo giọng máy của trình duyệt

ゲシュタポ nghĩa là sở ghextapô.

Nghĩa của ゲシュタポ

Danh từ riêng

  1. Sở ghextapô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gestapo

Câu hỏi thường gặp

ゲシュタポ nghĩa là gì?

ゲシュタポ (danh từ riêng) nghĩa là sở ghextapô.

ゲシュタポ đọc là gì?

ゲシュタポ đọc là ゲシュタポ (romaji: geshutapo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.