TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グロッサリー

gurossarī giọng máy của trình duyệt

グロッサリー nghĩa là bảng chú giải.

Nghĩa của グロッサリー

Danh từ

  1. Bảng chú giải.

Cách viết khác: グロサリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glossary

Câu hỏi thường gặp

グロッサリー nghĩa là gì?

グロッサリー (danh từ) nghĩa là bảng chú giải.

グロッサリー đọc là gì?

グロッサリー đọc là グロッサリー (romaji: gurossarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.