ケーキ
ケーキ nghĩa là bánh ngọt, bánh ga tô.
Nghĩa của ケーキ
Danh từ
- Bánh ngọt.
- Bánh ga tô.
Từ liên quan với ケーキ
Từ ghép có ケーキ
Câu ví dụ với ケーキ
- このケーキを試食してみよう。 Chúng ta nếm thử miếng bánh này xem.Tatoeba #223826
- 母は父にケーキを作っています。 Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.Tatoeba #82870
- このケーキ、誰が作ったんですか? Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137045
- 誰がこのケーキを作ったのですか。 Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137046
- 彼女はケーキが好きだ。 Cô ấy thích bánh.Tatoeba #92930
- このケーキはとても甘い。 Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223833
- デザートにはケーキをいただきたい。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202264
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cake
Câu hỏi thường gặp
ケーキ nghĩa là gì?
ケーキ (danh từ) nghĩa là bánh ngọt, bánh ga tô.
ケーキ đọc là gì?
ケーキ đọc là ケーキ (romaji: kēki).