TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ケーキ

JLPT N4 từ thông dụng
kēki giọng máy của trình duyệt

ケーキ nghĩa là bánh ngọt, bánh ga tô.

Nghĩa của ケーキ

Danh từ

  1. Bánh ngọt.
  2. Bánh ga tô.

Từ liên quan với ケーキ

Từ ghép có ケーキ

Câu ví dụ với ケーキ

  • このケーキを試食してみよう。 Chúng ta nếm thử miếng bánh này xem.Tatoeba #223826
  • 母は父にケーキを作っています。 Mẹ tôi đang làm cho bố tôi một cái bánh.Tatoeba #82870
  • このケーキ、誰が作ったんですか? Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137045
  • 誰がこのケーキを作ったのですか。 Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137046
  • 彼女はケーキが好きだ。 Cô ấy thích bánh.Tatoeba #92930
  • このケーキはとても甘い。 Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223833
  • デザートにはケーキをいただきたい。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202264
  • このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cake

Câu hỏi thường gặp

ケーキ nghĩa là gì?

ケーキ (danh từ) nghĩa là bánh ngọt, bánh ga tô.

ケーキ đọc là gì?

ケーキ đọc là ケーキ (romaji: kēki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.