TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グレゴリオ暦(れき)

tên riêng
グレゴリオれきguregorioreki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暦 lịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

グレゴリオ暦 nghĩa là tây lịch, công lịch.

Nghĩa của グレゴリオ暦

Danh từ riêng

  1. Tây lịch, công lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gregorian calendar

Câu hỏi thường gặp

グレゴリオ暦 nghĩa là gì?

グレゴリオ暦 (danh từ riêng) nghĩa là tây lịch, công lịch.

グレゴリオ暦 đọc là gì?

グレゴリオ暦 đọc là グレゴリオれき (romaji: guregorioreki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.