TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

グローバル

từ thông dụng
gurōbaru giọng máy của trình duyệt

グローバル nghĩa là toàn cầu.

Nghĩa của グローバル

Tính từ

  1. Toàn cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na global

Câu hỏi thường gặp

グローバル nghĩa là gì?

グローバル (tính từ) nghĩa là toàn cầu.

グローバル đọc là gì?

グローバル đọc là グローバル (romaji: gurōbaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.