グアバ
guaba
giọng máy của trình duyệt
グアバ nghĩa là ổi.
Nghĩa của グアバ
Danh từ
- Ổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guava
Câu hỏi thường gặp
グアバ nghĩa là gì?
グアバ (danh từ) nghĩa là ổi.
グアバ đọc là gì?
グアバ đọc là グアバ (romaji: guaba).